Trang chủ TỪ VỰNG THEO CHỦ ĐỀ Từ vựng tiếng trung chủ đề con số (phần 1)- Tiền bạc

Từ vựng tiếng trung chủ đề con số (phần 1)- Tiền bạc

628
0
Từ vựng tiếng trung chủ đề con số (phần 1)- Tiền bạc

金钱 (Tiền bạc)

  1. Từ
1. 便宜 cheap (rẻ)
2. expensive (đắt)
3. 价格 price (giá cả)
4. 价位 rate (giá)
5. 预算 budget (ngân sách)
6. 贷款 loan (cho vay)
7. 利率 interest rate (lãi suất)
8. 利息 interest (lãi)
9. 工资/薪水/薪资 wage/salary/payment (tiền lương)
10. rise (tăng)
11. drop (giảm)
12. 待遇 treatment (đãi ngộ)
13. 股票 stock (cổ phiếu)
14. 期货 option (kỳ hạn)
15. 优惠 preferential (ưu đãi)
16. 打折 discount (giảm giá)
17. 总价 total price (tổng giá trị)
18. 单价 unit price (đơn giá)
19. 奖金 bonus (tiền thưởng)
  1. Cụm từ
1. 讨价还价 bargain (mặc cả)
2. 网上银行 on-line banking (ngân hàng online)
3. 货到付款 pay on delivery (trả tiền khi giao hàng)
4. 信用卡付款 pay by credit card (trả bằng thẻ tín dụng)
5. 现金支付 pay on cash (trả bằng tiền mặt)
6. 凑单 gather all single goods (gom đơn)
7. 批发价 whole-sale price (giá bán buôn)
8. 零售价 retailing price (giá bán lẻ)
9. 年卡 yearly card (thẻ hàng năm)
10. 月卡 monthly card (thẻ hàng tháng)
11. 年终奖 year-end bonus (thưởng cuối năm)
12. 季度奖 quarterly bonus (thưởng theo quý)
13. 基本工资 basic wage (lương cơ bản)
14. 绩效工资 performance salary (tiền lương hiệu quả)
15. 五险一金
(养老保险, 医疗保险, 失业保险, 工伤保险, 生育保险, 住房公积金)
Social insurance (bảo hiểm xã hội)
1. endowment insurance (bảo hiểm dưỡng lão)
2. medical insurance (bảo hiểm y tế)
3. unemployment insurance (bảo hiểm thất nghiệp)
4. work-related injury insurance (bảo hiểm tai nạn lao động)
5. childbirth insurance (bảo hiểm thai sản)
6. housing accumulation funds (quỹ tiết kiệm nhà ở)

Leave a Reply

avatar