Từ vựng tiếng trung chủ đề con số (phần 1)- Tiền bạc

Từ vựng tiếng trung chủ đề con số (phần 1)- Tiền bạc 金钱 (Tiền bạc) Từ 1. 便宜 cheap (rẻ) 2. 贵 expensive (đắt) 3. 价格 price (giá cả) 4. 价位 rate (giá) 5. 预算 budget (ngân sách) 6. 贷款 loan (cho...
error: Content is protected !!