Trang chủ THI HSK Ngữ pháp HSK 6

Ngữ pháp HSK 6

743
0

Muốn vượt qua kỳ thi HSK 6 với điểm số cao, chỉ học bảng từ vựng thì chưa đủ, bạn cần phải nắm vững ngữ pháp HSK 6. Ngữ pháp HSK 6 có 1 điểm đáng chú ý đó là: Từ đồng nghĩa có sắc thái khác nhau, nghĩa như nhau nhưng có từ dùng trong khẩu ngữ, có từ lại dùng trong văn viết. Ví dụ: “将” và “把”,  “道” và “说”,    “便” và  “就 “,  “即” và “就是” ,  “令” và “让”,  “食” và “吃”. Nếu bạn sử dụng không đúng sắc thái cũng không được điểm tối đa.

Trở lại
Tiếp

Ngữ pháp HSK 6 Phần 1

1. 巴不得
  • “những mong sao”, “mong vô cùng”, động từ, có nghĩa là “háo hức, hy vọng”. Được sử dụng trong khẩu ngữ. Ví dụ:
    • 有个孩子和我们的独生女朝夕相处,我们巴不得呢!
    • 就快到春节了,在外地打工一整年的他巴不得马上回到老和家父母、孩子团聚。
    • 我巴不得他们能真的和好,从此以后和和睦睦过日子。
2. 别提多……了
  • ” …khỏi phải nói” biểu thị mức độ rất sâu, không cần phải nói chi tiết. Mang ngữ khí cường điệu, nhấn mạnh. Ví dụ:
    • 这个人办事,别提多负责了。
    • 看到女儿对伙伴热情无私,我和老公别提多高兴了。
    • 为了帮我的忙,把他累成那样,弄得我心理别提多过意不去了。
3. Từ đồng nghĩa có sắc thái khác nhau
  • Trong tiếng Trung, có một số từ có nghĩa giống nhau nhưng sắc thái ngữ thể lại khác nhau, chẳng hạn như:  “将” và “把”,  “道” và “说”,    “便” và  “就 “,  “即” và “就是” ,  “令” và “让”,  “食” và “吃”,  từ đầu tiên trong mỗi nhóm mang sắc thái của ngôn ngữ viết, từ sau thì được sử dụng nhiều trong khẩu ngữ. Dùng từ nào và cách diễn đạt nhưu thế nào trước tiên cần được lựa chọn theo phong cách ngôn ngữ của bài viết, để phong cách tổng thể của bài viết đó được thống nhất, chặt chẽ.
    • 天天还没来,林林就变得异常勤劳,将屋子收拾得干干净净,东西摆放得整整齐齐,什么好事都想着天天。
    • 女儿却是一脸的疑惑,反问道:“你们不是也有时候说,哪个朋友好相处,哪个朋友很自私吗?”
    • 我们自己的做法和对孩子的要求实行的是两套标准,那便是对自己宽容,对孩子严厉。
4. Phân biệt  人家 và 别人
 人家别人
共同点đều là đại từ. Cả hai đều có thể đề cập đến một người nào đó không phải người nói hoặc người nghe. Không định chỉ.
如:人家/别人都这么说,可是我不相信
不同点1. Có thể định chỉ một người nào đó hoặc một vài người nào đó. Tất cả những người đó đều xuất hiện rồi. Đại khái có nghĩa như “他”hoặc “他们”1.  Không có cách dùng này.
如:李阳天天帮我复习功课,我要是考不好,都对不起人家(指李阳)
2. Nó có thể chỉ bản thân người nói, tương đương với “我”. (Mang sắc thái dí dỏm, khi con gái làm dùng hay dùng từ này)2. Không có cách dùng này.
如:你跑慢点儿行不行?人家跟不上。
Trở lại
Tiếp
guest
0 Comments
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả các bình luận