Từ vựng tiếng trung chủ đề con số (phần 1)- Tiền bạc

Từ vựng tiếng trung chủ đề con số (phần 1)- Tiền bạc 金钱 (Tiền bạc)Từ1. 便宜 cheap (rẻ)2. 贵 expensive (đắt)3. 价格 price (giá cả)4. 价位 rate (giá)5. 预算 budget (ngân sách)6. 贷款 loan (cho...
Từ vựng tiếng Trung chủ đề Phật giáo

Từ vựng tiếng Trung chủ đề Phật giáo

Đối với các bạn xem phim Tây Du Ký, hoặc các bộ phim liên quan đến Phật giáo có phụ đề tiếng Trung thì...

Từ vựng tiếng Trung chủ đề Bệnh viện

Từ vựng tiếng Trung chủ đề Bệnh việnKhi một trong những cơ quan của cơ thể không vận hành hay suy nhược, bệnh tật về thân sẽ phát sinh. Khi...
error: Content is protected !!