Từ vựng tiếng trung chủ đề con số (phần 1)- Tiền bạc

Từ vựng tiếng trung chủ đề con số (phần 1)- Tiền bạc 金钱 (Tiền bạc) Từ 1. 便宜 cheap (rẻ) 2. 贵 expensive (đắt) 3. 价格 price (giá cả) 4. 价位 rate (giá) 5. 预算 budget (ngân sách) 6. 贷款 loan (cho...

kết nối tiengtrungquoc.net

915Thành viênThích
49Người theo dõiTheo dõi
187Người theo dõiĐăng Ký
error: Content is protected !!