Hội thoại tiếng Trung hàng ngày: Thể thao

Hội thoại tiếng Trung hàng ngày: Thể thao Ảnh minh họa: Virgil van Dijk (Liverpool) A: 你喜欢什么运动? Nǐ xǐhuān shénme yùndòng? Bạn thích môn thể thao nào? B: 我喜欢踢足球。 Wǒ...
Hội thoại tiếng Trung hàng ngày Mua thuốc cảm.

Hội thoại tiếng Trung hàng ngày: Mua thuốc cảm

Hội thoại tiếng Trung hàng ngày: Mua thuốc cảm A: 您需要点儿什么?Nín xūyào diǎnr shénme?Anh cần gì? B: 我想买点儿治感冒的药。Wǒ xiǎng mǎi diǎnr zhì gǎnmào de yào.Tôi muốn...

Hội thoại tiếng Trung hàng ngày: Đi du lịch

Hội thoại tiếng Trung hàng ngày: Đi du lịch A: 这个假期你打算去哪儿呢? Zhè ge jiàqī nǐ dǎsuan qù nǎr ne? Kỳ nghỉ này em dự định đi đâu...

Hội thoại tiếng Trung hàng ngày 9/2/2022

A: 听说你要去香港?  Tīngshuō nǐ yào qù xiānggǎng? Nghe nói bạn muốn đi Hồng Kông? B: 是啊,机票都买好了。  Shì a, jīpiào dōu mǎihǎo le. Đúng rồi, vé máy bay mua rồi. A:...

Hội thoại tiếng Trung hàng ngày phần 1

0
Hội thoại tiếng Trung hàng ngày phần 1 (tổng kết tất cả hội thoại tháng 9). Ngày 11/9/2021 A: 你会不会开车?  Nǐ huì bú huì kāichē? Cậu có biết...

Hội thoại tiếng Trung hàng ngày: Xem phim

Hội thoại tiếng Trung hàng ngày: Xem phim A: 你对什么感兴趣? Nǐ duì shénme gǎn xìngqù? Bạn có hứng thú với cái gì? B: 我对电影很感兴趣。 Wǒ duì diànyǐng hěn gǎn...
Hội thoại tiếng Trung hàng ngày

Hội thoại tiếng Trung hàng ngày: Mùa xuân

Hội thoại tiếng Trung hàng ngày: Mùa xuân A: 现在已经不冷了。 Xiànzài yǐjīng bù lěng le. Bây giờ đã không còn lạnh nữa. B: 是。这儿的春天比较暖和。 Shì. Zhèr de chūntiān bǐjiào...
Hội thoại tiếng Trung hàng ngày: Mua chậu lô hội.

Hội thoại tiếng Trung hàng ngày: Mua chậu lô hội

0
Hội thoại tiếng Trung hàng ngày: Mua chậu lô hội A: 请问你这里有茉莉花吗? Qǐngwèn nǐ zhèlǐ yǒu mòlìhuā ma? Xin hỏi, ở chỗ anh có hoa nhài không? B:...

Hội thoại hàng ngày 31/10/21

Hội thoại hàng ngày 31/10/21 A: 这是我姐姐的书房。 Zhè shì wǒ jiějie de shūfáng. This is my elder sister's study room. Đây là phòng sách của chị mình. B: 这儿的书真不少,桌子上也都是书。 Zhèr de shū zhēn bù shǎo, zhuōzi...

Hội thoại tiếng Trung hàng ngày: Kê thuốc

0
Hội thoại tiếng Trung hàng ngày: Kê thuốc A: 哪儿不舒服? Nǎr bù shūfu? Khó chịu chỗ nào? B: 流鼻涕。 Liú bítì. Chảy nước mũi A: 哦,看来你感冒了。我给你开点儿药吧。 Ò, kàn lái nǐ gǎnmào...
error: Content is protected !!