Bài 8: 我想喝茶: Tôi muốn uống trà

0
1. Động từ năng nguyện 想

Động từ năng nguyện 想 thường được dùng trước động từ để diễn tả mong muốn hay dự định. Ví dụ:

  • (1)我想学汉语。
  • (2)明天我想去学校看书。
  • (3)我想买一个杯子。
2. Đại từ nghi vấn 多少

Đại từ nghi vấn 多少 được dùng để hỏi số lượng trên 10, lượng từ đứng sau có thể được lược bỏ. 多少 cũng được sử dụng để hỏi giá cả với cấu trúc thường gặp là:……多少钱? Ví dụ:

  • (1)你们学校有多少(个)学生?
  • (2)你有多少(个)汉语老师?
  • (3)这个杯子多少钱?
3. Lượng từ 个 và 口

个 là lượng từ thường gặp nhất trong tiếng Trung Quốc, thường được dùng trước những danh từ không có lượng từ riêng. Ví dụ:

  • (1)三个老师
  • (2)五个学生
  • (3)一个杯子

口 cũng là lượng từ, thường được dùng để nói về số lượng người trong gia đình (xem bài 5). Ví dụ:

  • (1)李老师家有六口人。
  • (2)你家有几口人?
  • (3)我家有三口人。
4. Cách diễn đạt số tiền

Đơn vị cơ bản của nhân dân tệ (tiền Trung Quốc) là 元. Trong văn nói, 元 thường được thay bằng 块. Ví dụ:

  • 一元(块) một đồng
  • 十元(块) mười đồng
  • 五十元(块) năm mươi đồng
  • 一百元(块) một trăm đồng
Subscribe
Notify of
guest
0 Comments
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả các bình luận