Trang chủ TỪ VỰNG Từ vựng HSK 5 theo chủ đề

Từ vựng HSK 5 theo chủ đề

657
0

Nếu bạn cảm thấy học từ vựng HSK 5 theo alphabet hơi khó nhớ, vậy thì hãy thử học từ vựng HSK 5 theo chủ đề xem sao!

Từ vựng HSK 5 theo chủ đề được chia thành 3 cột: Chữ Hán, phiên âm và ý nghĩa

Trở lại
Tiếp

TỪ VỰNG HSK 5 CHỦ ĐỀ CƠ THỂ CON NGƯỜI

脑袋nǎodainão
脖子bózicổ
肩膀jiānbǎngvai
xiōngngực
yāoeo, eo lưng
后背hòubèilưng
手指shǒuzhǐngón tay
眉毛méimaolông mày
嗓子sǎngzihọng
牙齿yáchǐrăng
Trở lại
Tiếp
guest
0 Comments
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả các bình luận