Trang chủ THI HSK Ngữ pháp HSK 4

Ngữ pháp HSK 4

5132
4

Muốn vượt qua kỳ thi HSK 4, chỉ học bảng từ vựng thì chưa đủ, bạn cần phải nắm vững  ngữ pháp HSK 4. Bởi vì, đề thi HSK 4 ngoài phần sắp xếp từ thành câu (đã có ở HSK 3) thì còn có thêm phần sắp xếp thứ tự của các câu, viết câu dựa vào từ và hình ảnh cho sẵn. Nếu không nắm vững Ngữ pháp HSK 4 sẽ khó đạt điểm tối đa cho 3 phần thi đó.

Trở lại
Tiếp

Ngữ pháp HSK 4 Phần 2

1. 正好
  • 正好 có thể được dùng làm tính từ và mang ý nghĩa là vừa vặn, diễn tả đối tượng được đề cập (thời gian, vị trí, thể tích, số lượng, mức độ..) thỏa mãn điều kiện nào đó (không sớm không muộn, không trước không sau, không to không nhỏ, không nhiều không ít, không cao không thấp..). Ví dụ:
    • 苹果八块五,西瓜十一块五,正好二十块。
    • 你来得正好,我的钱包不见了,借我点儿钱吧。
  • 正好 cũng có thể được dùng làm phó từ và mang ý nghĩa là đúng lúc, gặp được dịp nào đó để thực hiện việc gì. Ví dụ:
    • 我们下午要去踢足球,正好一起去吧。
    • 我妹妹出生那天,正好下雪,所以爸爸妈妈叫她“小雪”。
2. 差不多
  • 差不多 có thể được dùng làm tính từ và mang ý nghĩa là xấp xỉ, khác biệt rất nhỏ. Ví dụ:
    • 这两个电子词典看上去差不多,左边这个怎么这么贵?
    • 他们俩是在国外旅行的时候认识的,性格差不多,所以很快就成了好朋友。
  • 差不多 cũng có thể được dùng làm phó từ để diễn tả rằng các đối tượng được đề cập là xấp xỉ, gần như nhau xét về các mặt như mức độ, phạm vi, thời gian, khoảng cách, số lượng… Ví dụ:
    • A:班里同学你联系得怎么样了? 来多少人?

B:差不多一半吧。

    • 女儿上中学后,个子长得特别快,现在都快一米七了,差不多跟我一样高了。
3. 尽管
  • Liên từ 尽管 thường được dùng ở vế thứ nhất của câu phức để đưa ra một sự thật. Vế câu thứ hai cho biết kết quả (vốn không xảy ra trong tình huống thông thường), được dùng kết hợp với các từ ngữ biểu thị sự chuyển ý như 但是,可是,却,还是. Ví dụ:
    • 尽管已经毕业这么多年,我们还是经常联系的。
    • 男朋友送给我的这份礼物尽管不贵,但却让我非常感动。
    • 叔叔最大的爱好就是打篮球,大学时他还多次参加校篮球比赛。尽管现在工作很忙,可到了周末他还是会跟朋友去打球。
4. 却
  • Phó từ 却 được dùng sau chủ ngữ, trước động từ để chỉ sự chuyển ý với ngữ khí tương đối nhẹ nhàng. Ví dụ:
    • 有人觉得房子和汽车就是幸福,有人却认为找到真正的爱情才是幸福。
    • 一个脾气不好的人虽然不一定让人讨厌,但是却很难跟人交朋友。
    • 现在很多人虽然住在同一个楼里,但是却从来没说过话。
5. 而
  • Liên từ 而 được dùng trong câu phức để nối hai vế câu, có thể biểu thị quan hệ đồng đẳng. Ví dụ:
    • “明”字,左边的“日”意思是太阳,而右边的“月”意思是月亮。
    • 结婚前,我们都要清楚自己想要的是什么,而不要被别人对幸福的看法影响。
  • 而 cũng có thể được dùng để biểu thị quan hệ chuyển ý.Ví dụ:
    • 在工作中遇到了问题,男人回到家不喜欢跟妻子说,而女人喜欢跟丈夫说。
    • 有些人觉得朋友就是能和自己一起快乐的人,而我的理解是:当你遇到困难的时候,真正的朋友会站出来,及时给你帮助。
Trở lại
Tiếp

4
Leave a Reply

avatar
mới nhất cũ nhất
ngọc
ngọc

avataravatar
tại sao phần Ngữ pháp HSK 4 từ phần 11 trở đi không xem được ạ,12,13,14,…. cũng không hiện nội dung .